Từ vựng B2

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adversely

/ˈæd.vɜːrs.li/ B2 TOEIC phổ biến #5808

Nghĩa

một cách bất lợi, gây tác động tiêu cực adv.

Định nghĩa · In a way that has a negative effect.

“Exchange rate fluctuations adversely affected profits.”Biến động tỷ giá hối đoái tác động bất lợi đến lợi nhuận.

“Poor reviews adversely impact a brand's credibility.”Đánh giá tiêu cực tác động xấu đến uy tín thương hiệu.

Cấu tạo'Adversely' là trạng từ của 'adverse', nghĩa là bất lợi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'adversely' để chỉ ảnh hưởng xấu trong bài viết.

Ghi chú · Cụm cố định: adversely affect/impact. Luôn mang nghĩa tiêu cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...