adversely
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that has a negative effect.
“Exchange rate fluctuations adversely affected profits.”Biến động tỷ giá hối đoái tác động bất lợi đến lợi nhuận.
“Poor reviews adversely impact a brand's credibility.”Đánh giá tiêu cực tác động xấu đến uy tín thương hiệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'adversely' để chỉ ảnh hưởng xấu trong bài viết.
Ghi chú · Cụm cố định: adversely affect/impact. Luôn mang nghĩa tiêu cực.