Từ vựng B2

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exclusively

/ɪkˈskluː.sɪv.li/ B2 TOEIC phổ biến #5803

Nghĩa

một cách độc quyền, chỉ dành riêng cho adv.

Định nghĩa · In a way that is limited to a specific group or purpose.

“This lounge is available exclusively to premium members.”Phòng chờ này chỉ dành riêng cho thành viên cao cấp.

“The product is sold exclusively through our website.”Sản phẩm chỉ được bán qua trang web của chúng tôi.

Đồng nghĩa solelyonlyentirely
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đặc biệt trong bài viết.

Ghi chú · Hay đi với available, sold, designed, offered. Nhấn mạnh giới hạn chỉ một đối tượng/kênh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...