exclusively
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that is limited to a specific group or purpose.
“This lounge is available exclusively to premium members.”Phòng chờ này chỉ dành riêng cho thành viên cao cấp.
“The product is sold exclusively through our website.”Sản phẩm chỉ được bán qua trang web của chúng tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đặc biệt trong bài viết.
Ghi chú · Hay đi với available, sold, designed, offered. Nhấn mạnh giới hạn chỉ một đối tượng/kênh.