Từ vựng B2

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thoroughly

/ˈθɜːr.ə.li/ B2 TOEIC phổ biến #5813

Nghĩa

một cách kỹ lưỡng, triệt để adv.

Định nghĩa · in a way that is very detailed and complete.

“All applicants are thoroughly screened before hiring.”Tất cả ứng viên được sàng lọc kỹ lưỡng trước khi tuyển.

“Please review the contract thoroughly before signing.”Hãy xem xét hợp đồng kỹ lưỡng trước khi ký.

Cấu tạoTừ 'thoroughly' được hình thành từ 'thorough'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'thoroughly' để nhấn mạnh sự chi tiết trong IELTS.

Ghi chú · Đi với review, screen, examine, check. Nhấn mạnh không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...