thoroughly
Nghĩa
Định nghĩa · in a way that is very detailed and complete.
“All applicants are thoroughly screened before hiring.”Tất cả ứng viên được sàng lọc kỹ lưỡng trước khi tuyển.
“Please review the contract thoroughly before signing.”Hãy xem xét hợp đồng kỹ lưỡng trước khi ký.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'thoroughly' để nhấn mạnh sự chi tiết trong IELTS.
Ghi chú · Đi với review, screen, examine, check. Nhấn mạnh không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.