renovate
Nghĩa
Định nghĩa · to repair or improve a building.
“Workers are renovating the old warehouse.”Công nhân đang cải tạo nhà kho cũ.
“The company renovated the office to improve productivity.”Công ty cải tạo văn phòng để nâng cao năng suất.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về phát triển đô thị.
Ghi chú · 'Renovate' = cải tạo (giữ nguyên cấu trúc chính), khác 'demolish' = phá dỡ hoàn toàn.