Từ vựng B1

Chủ đề construction · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

renovate

/ˈren.ə.veɪt/ B1 TOEIC phổ biến #3352

Nghĩa

cải tạo, tu sửa (công trình) v.

Định nghĩa · to repair or improve a building.

“Workers are renovating the old warehouse.”Công nhân đang cải tạo nhà kho cũ.

“The company renovated the office to improve productivity.”Công ty cải tạo văn phòng để nâng cao năng suất.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về phát triển đô thị.

Ghi chú · 'Renovate' = cải tạo (giữ nguyên cấu trúc chính), khác 'demolish' = phá dỡ hoàn toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...