Từ vựng B1

Chủ đề construction · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

site

/saɪt/ B1 TOEIC phổ biến #3349

Nghĩa

công trường, địa điểm thi công n.

Định nghĩa · a place where something is located or built.

“A worker is inspecting the construction site.”Một công nhân đang kiểm tra công trường xây dựng.

“The site is closed on weekends for safety.”Công trường đóng cửa cuối tuần vì an toàn.

Đồng nghĩa locationwork zone
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là vị trí.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả địa điểm trong bài viết.

Ghi chú · 'Site' trong ngữ cảnh TOEIC thường đi với 'construction site' (công trường).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...