Từ vựng B1

Chủ đề construction · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demolish

/dɪˈmɑː.lɪʃ/ B1 TOEIC phổ biến #3355

Nghĩa

phá dỡ, đập phá (công trình) v.

Định nghĩa · to tear down or destroy a building or structure.

“The crew will demolish the old factory next week.”Đội thi công sẽ phá dỡ nhà máy cũ vào tuần tới.

“Permits are required before you demolish any structure.”Cần có giấy phép trước khi phá dỡ bất kỳ công trình nào.

Đồng nghĩa tear downrazedismantle
Cấu tạoTừ này được hình thành từ tiền tố 'de-' và động từ 'mollire' có nghĩa là làm mềm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc phá dỡ trong bài viết.

Ghi chú · 'Demolish' = phá hủy có chủ ý, khác 'damage' = làm hỏng không cố ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...