Từ vựng B1

Chủ đề construction · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foundation

/faʊnˈdeɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3356

Nghĩa

nền móng (công trình) n.

Định nghĩa · The base or groundwork of a structure.

“Workers are pouring concrete for the foundation.”Công nhân đang đổ bê tông cho nền móng.

“A strong foundation ensures the building's stability.”Nền móng vững chắc đảm bảo sự ổn định của tòa nhà.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự ổn định trong xây dựng.

Ghi chú · 'Foundation' có nghĩa kỹ thuật (nền móng công trình) và nghĩa bóng (nền tảng, cơ sở) trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...