Từ vựng B1

Chủ đề construction · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contractor

/ˈkɑːn.træk.tɚ/ B1 TOEIC phổ biến #3351

Nghĩa

nhà thầu n.

Định nghĩa · a person or company that builds or repairs structures

“The contractor will finish the work in June.”Nhà thầu sẽ hoàn thành công việc vào tháng Sáu.

“We hired a local contractor for the renovation.”Chúng tôi thuê một nhà thầu địa phương cho công việc cải tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'contractor' để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết.

Ghi chú · 'Contractor' = nhà thầu (người/công ty nhận thi công), khác 'employee' là nhân viên chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...