Từ vựng B1

Chủ đề construction · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

construct

/kənˈstrʌkt/ B1 TOEIC phổ biến #3348

Nghĩa

xây dựng, thi công v.

Định nghĩa · To construct means to build or create something.

“Workers construct the bridge ahead of schedule.”Công nhân xây cầu sớm hơn kế hoạch.

“The team will construct a new office.”Nhóm sẽ xây dựng văn phòng mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'construct' để mô tả quá trình xây dựng trong IELTS.

Ghi chú · 'Construct' trang trọng hơn 'build'; dùng trong văn bản kỹ thuật và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...