blueprint
Nghĩa
Định nghĩa · A detailed plan or design for a project.
“The engineer reviews the blueprint carefully.”Kỹ sư xem xét bản vẽ thiết kế cẩn thận.
“They approved the blueprint before construction began.”Họ phê duyệt bản thiết kế trước khi thi công.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về dự án.
Ghi chú · 'Blueprint' vừa có nghĩa đen (bản vẽ kỹ thuật) vừa nghĩa bóng (kế hoạch chi tiết).