Từ vựng B1

Chủ đề construction · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blueprint

/ˈbluː.prɪnt/ B1 TOEIC phổ biến #3350

Nghĩa

bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch n.

Định nghĩa · A detailed plan or design for a project.

“The engineer reviews the blueprint carefully.”Kỹ sư xem xét bản vẽ thiết kế cẩn thận.

“They approved the blueprint before construction began.”Họ phê duyệt bản thiết kế trước khi thi công.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về dự án.

Ghi chú · 'Blueprint' vừa có nghĩa đen (bản vẽ kỹ thuật) vừa nghĩa bóng (kế hoạch chi tiết).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...