upgrade
Nghĩa
Định nghĩa · to improve or enhance something to a better version.
“We need to upgrade the server hardware.”Chúng ta cần nâng cấp phần cứng máy chủ.
“The software upgrade took two hours.”Việc nâng cấp phần mềm mất hai giờ.
Mẹo IELTS · Mô tả quá trình nâng cấp trong các tình huống công nghệ.
Ghi chú · 'Upgrade' vừa là động từ vừa là danh từ: 'to upgrade' (nâng cấp) / 'an upgrade' (bản nâng cấp).