Từ vựng B1

Chủ đề product dev · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

upgrade

/ˈʌp.ɡreɪd/ B1 TOEIC phổ biến #2441

Nghĩa

nâng cấp v./n.

Định nghĩa · to improve or enhance something to a better version.

“We need to upgrade the server hardware.”Chúng ta cần nâng cấp phần cứng máy chủ.

“The software upgrade took two hours.”Việc nâng cấp phần mềm mất hai giờ.

Đồng nghĩa improveenhance
Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'up' (lên) và 'grade' (cấp độ).

Mẹo IELTS · Mô tả quá trình nâng cấp trong các tình huống công nghệ.

Ghi chú · 'Upgrade' vừa là động từ vừa là danh từ: 'to upgrade' (nâng cấp) / 'an upgrade' (bản nâng cấp).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...