prototype
Nghĩa
Định nghĩa · An early sample or model of a product.
“The team built a working prototype.”Nhóm đã làm một mẫu thử hoạt động được.
“We tested the prototype last week.”Chúng tôi thử nghiệm mẫu thử tuần trước.
Mẹo IELTS · Nói về mẫu thử để thể hiện quy trình phát triển.
Ghi chú · 'Prototype' = mẫu đầu tiên để thử trước khi sản xuất hàng loạt.