Từ vựng B1

Chủ đề product dev · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

integrate

/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2445

Nghĩa

tích hợp, kết hợp v.

Định nghĩa · To combine or bring together different parts.

“We integrated the payment system smoothly.”Chúng tôi đã tích hợp hệ thống thanh toán một cách suôn sẻ.

“The app integrates with third-party tools.”Ứng dụng tích hợp với các công cụ của bên thứ ba.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'integer' và hậu tố '-ate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự hòa nhập trong IELTS.

Ghi chú · 'Integrate with' thường đi với tên hệ thống/phần mềm: 'integrate with Salesforce/Slack'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...