integrate
Nghĩa
Định nghĩa · To combine or bring together different parts.
“We integrated the payment system smoothly.”Chúng tôi đã tích hợp hệ thống thanh toán một cách suôn sẻ.
“The app integrates with third-party tools.”Ứng dụng tích hợp với các công cụ của bên thứ ba.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự hòa nhập trong IELTS.
Ghi chú · 'Integrate with' thường đi với tên hệ thống/phần mềm: 'integrate with Salesforce/Slack'.