iteration
Nghĩa
Định nghĩa · A repeated version or cycle of a process.
“Each iteration brings the product closer to perfection.”Mỗi vòng lặp đưa sản phẩm đến gần sự hoàn hảo hơn.
“The third iteration solved the main issues.”Vòng lặp thứ ba đã giải quyết các vấn đề chính.
Mẹo IELTS · Mô tả các phiên bản cải tiến trong bài viết.
Ghi chú · Trong Agile/phát triển phần mềm: 'iteration' = sprint/chu kỳ phát triển ngắn.