testing
Nghĩa
Định nghĩa · The process of trying something to see if it works.
“Thorough testing prevents bugs in production.”Kiểm thử kỹ lưỡng ngăn ngừa lỗi trong môi trường sản xuất.
“Beta testing involves real users.”Kiểm thử beta liên quan đến người dùng thực tế.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chất lượng sản phẩm.
Ghi chú · 'Beta testing' = giai đoạn thử nghiệm với người dùng bên ngoài trước khi ra mắt chính thức.