Từ vựng B1

Chủ đề product dev · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

testing

/ˈtɛs.tɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2444

Nghĩa

thử nghiệm, kiểm thử n.

Định nghĩa · The process of trying something to see if it works.

“Thorough testing prevents bugs in production.”Kiểm thử kỹ lưỡng ngăn ngừa lỗi trong môi trường sản xuất.

“Beta testing involves real users.”Kiểm thử beta liên quan đến người dùng thực tế.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chất lượng sản phẩm.

Ghi chú · 'Beta testing' = giai đoạn thử nghiệm với người dùng bên ngoài trước khi ra mắt chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...