Từ vựng B1

Chủ đề product dev · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

design

/dɪˈzaɪn/ B1 TOEIC phổ biến #2442

Nghĩa

thiết kế v./n.

Định nghĩa · To create a plan or drawing for something.

“They designed the interface for mobile users.”Họ thiết kế giao diện cho người dùng di động.

“Good design improves user satisfaction.”Thiết kế tốt cải thiện sự hài lòng của người dùng.

Đồng nghĩa plancreate
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'designare' có nghĩa là chỉ định.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sáng tạo trong IELTS.

Ghi chú · 'Design' trong TOEIC thường xuất hiện với 'product design', 'design team', 'design brief'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...