Từ vựng B1

Chủ đề product dev · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

innovation

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2439

Nghĩa

sự đổi mới, sáng tạo n.

Định nghĩa · The introduction of new ideas or methods.

“Innovation drives growth in the tech sector.”Sự đổi mới thúc đẩy tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.

“The company rewards employee innovation.”Công ty khen thưởng sự đổi mới của nhân viên.

Đồng nghĩa inventionadvancement
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'innovate' và hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đổi mới trong IELTS.

Ghi chú · 'Innovation' là danh từ không đếm được khi nói chung; đếm được khi chỉ một cải tiến cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...