Từ vựng B1

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

network

/ˈnet.wɜːrk/ B1 TOEIC phổ biến #2726

Nghĩa

mạng, hệ thống mạng n.

Định nghĩa · A system of connected computers or devices that share information.

“The office network went down this morning.”Mạng văn phòng bị ngắt sáng nay.

“Connect your laptop to the wireless network.”Kết nối laptop của bạn vào mạng không dây.

Đồng nghĩa connectionsystemgrid
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'mạng lưới'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ loại mạng trong bài viết.

Ghi chú · 'Network' trong TOEIC thường chỉ mạng nội bộ công ty (LAN/Wi-Fi).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...