Từ vựng B1

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

setup

/ˈset.ʌp/ B1 TOEIC phổ biến #2727

Nghĩa

cách thiết lập, cấu hình hệ thống n.

Định nghĩa · The way a system is arranged or configured.

“The IT team completed the setup in an hour.”Nhóm IT hoàn tất việc thiết lập trong một giờ.

“Follow the setup guide step by step.”Làm theo hướng dẫn thiết lập từng bước.

Mẹo IELTS · Mô tả cách thiết lập trong phần nói về công nghệ.

Ghi chú · 'Setup' (n./adj.) viết liền; 'set up' (v.) viết hai từ — lỗi hay gặp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...