setup
Nghĩa
Định nghĩa · The way a system is arranged or configured.
“The IT team completed the setup in an hour.”Nhóm IT hoàn tất việc thiết lập trong một giờ.
“Follow the setup guide step by step.”Làm theo hướng dẫn thiết lập từng bước.
Mẹo IELTS · Mô tả cách thiết lập trong phần nói về công nghệ.
Ghi chú · 'Setup' (n./adj.) viết liền; 'set up' (v.) viết hai từ — lỗi hay gặp.