hardware
Nghĩa
Định nghĩa · The physical parts of a computer or device.
“The company upgraded its hardware last quarter.”Công ty đã nâng cấp phần cứng trong quý trước.
“Old hardware cannot run modern software.”Phần cứng cũ không thể chạy phần mềm hiện đại.
Mẹo IELTS · Nói về công nghệ trong phần viết.
Ghi chú · Đối lập với 'software' — 'hardware' là thứ bạn có thể chạm được.