Từ vựng B1

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hardware

/ˈhɑːrd.wer/ B1 TOEIC phổ biến #2728

Nghĩa

phần cứng, thiết bị vật lý n.

Định nghĩa · The physical parts of a computer or device.

“The company upgraded its hardware last quarter.”Công ty đã nâng cấp phần cứng trong quý trước.

“Old hardware cannot run modern software.”Phần cứng cũ không thể chạy phần mềm hiện đại.

Mẹo IELTS · Nói về công nghệ trong phần viết.

Ghi chú · Đối lập với 'software' — 'hardware' là thứ bạn có thể chạm được.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...