Từ vựng B1

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

technical

/ˈtek.nɪ.kəl/ B1 TOEIC phổ biến #2723

Nghĩa

kỹ thuật, chuyên môn adj.

Định nghĩa · Related to technology or specialized knowledge.

“We have a technical issue with the server.”Chúng tôi gặp sự cố kỹ thuật với máy chủ.

“She provided technical support all morning.”Cô ấy hỗ trợ kỹ thuật suốt buổi sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả kiến thức chuyên môn trong IELTS.

Ghi chú · 'Technical support' (viết tắt 'tech support') là cụm hay gặp trong TOEIC Part 4/7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...