| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈpæstaɪm/
|
n |
thú tiêu khiển
Watching movies is a favorite pastime.
Xem phim là một thú tiêu khiển yêu thích.
Chi tiếtĐọc sách là thú tiêu khiển yêu thích của tôi.
Đồng nghĩahobbyleisure activity
Cụm hay dùngpopular pastimeoutdoor pastime
Thú tiêu khiển giúp thư giãn.
|
— |
|
/friː taɪm/
|
n |
thời gian rảnh
I have little free time these days.
Tôi có ít thời gian rảnh những ngày này.
Chi tiếtI enjoy reading during my free time.Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩaleisure timespare time
Cụm hay dùngspend free timeenjoy free time
Thời gian này rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/næp/
|
n |
giấc ngủ ngắn
A short nap restores energy.
Một giấc ngủ ngắn phục hồi năng lượng.
Chi tiếtI like to take a nap after lunch.Tôi thích ngủ trưa sau bữa trưa.
Đồng nghĩasnoozerest
Cụm hay dùngtake a napshort napafternoon nap
Thường dùng để nói về giấc ngủ ngắn.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/
|
n |
giao thông công cộng
Public transport is efficient in Singapore.
Giao thông công cộng hiệu quả ở Singapore.
Chi tiếtPublic transport is essential for city commuting.Giao thông công cộng rất cần thiết cho việc đi lại trong thành phố.
Đồng nghĩamass transitpublic transportation
Cụm hay dùngpublic transport systemuse public transportimprove public transport
Rất quan trọng cho việc di chuyển trong thành phố.
|
— |
|
/rʌʃ aʊər/
|
n |
giờ cao điểm
Avoid the roads during rush hour.
Tránh đường vào giờ cao điểm.
Chi tiếtTraffic is terrible during rush hour.Giao thông rất tệ trong giờ cao điểm.
Đồng nghĩapeak timebusy hour
Cụm hay dùngrush hour trafficrush hour commute
Thời gian đông đúc nhất trong ngày.
|
— |
|
/ˈtræfɪk dʒæm/
|
n |
tắc đường
I was stuck in a traffic jam.
Tôi bị kẹt trong tắc đường.
Chi tiếtWe were stuck in a traffic jam.Chúng tôi bị kẹt xe.
Đồng nghĩacongestiongridlock
Cụm hay dùngstuck in traffic jamtraffic jam warningavoid traffic jam
Họ từtraffic jams (plural)
Tắc đường, kẹt xe.
|
— |
|
/ˈseldəm/
|
adv |
hiếm khi
I seldom watch TV.
Tôi hiếm khi xem TV.
Chi tiếtHe seldom goes to the movies.Anh ấy hiếm khi đi xem phim.
Đồng nghĩararelyinfrequently
Cụm hay dùngseldom seenseldom used
Dùng để nhấn mạnh sự hiếm hoi.
|
— |
|
/ˈpʌŋktʃuəl/
|
adj |
đúng giờ
Being punctual shows respect.
Đúng giờ thể hiện sự tôn trọng.
Chi tiếtShe is always punctual for meetings.Cô ấy luôn đúng giờ cho các cuộc họp.
Đồng nghĩaon timeprompt
Cụm hay dùngbe punctualpunctual arrivalpunctual person
Họ từpunctuality (n)punctually (adv)
Dùng cho người, không dùng cho sự kiện.
|
— |
|
/kwɪk/
|
adj. |
Nhanh
Quick reply.
Trả lời nhanh.
Chi tiếtWe need a quick decision.Chúng tôi cần quyết định nhanh.
Đồng nghĩafastrapid
Cụm hay dùngquick responsequick fix
Họ từquickly (adv)quickness (n)
Không dùng 'quick' với nghĩa 'nhanh' cho động từ; dùng 'quickly'.
|
— |
|
/ˈɪntrəstɪŋ/
|
adj. |
Thú vị
Interesting story.
Câu chuyện thú vị.
Chi tiếtI met an interesting person.Tôi đã gặp một người thú vị.
Đồng nghĩafascinatingengaging
Cụm hay dùngfind something interestinginteresting story
Họ từinterest (n/v)interested (adj)
Dùng 'interesting' cho vật/sự việc; 'interested' cho người.
|
— |
|
/əˈmeɪzɪŋ/
|
adj. |
Tuyệt vời
Amazing view.
View tuyệt vời.
Chi tiếtThe view from the mountain was amazing.Cảnh từ ngọn núi thật tuyệt vời.
Đồng nghĩaincredibleastonishing
Cụm hay dùngamazing experienceamazing talentamazing story
Tuyệt vời thường gây ấn tượng mạnh.
|
— |
|
/streɪndʒ/
|
adj. |
Lạ
Strange noise.
Tiếng động lạ.
Chi tiếtHe has a strange idea.Anh ấy có một ý tưởng kỳ lạ.
Đồng nghĩaoddweird
Cụm hay dùngstrange behaviorstrange feeling
Họ từstrangely (adv.)strangeness (n.)
Không dùng 'strange' cho người lạ mặt (dùng 'stranger').
|
— |
|
/prɪˈvent/
|
v. |
Ngăn chặn
Prevent accidents.
Ngăn tai nạn.
Chi tiếtThe fence prevents animals from escaping.Hàng rào ngăn động vật trốn thoát.
Đồng nghĩastopavoid
Cụm hay dùngprevent someone from doingprevent accidents
Họ từprevention (n)preventive (adj)
Thường dùng cấu trúc 'prevent + O + from + V-ing'.
|
— |
|
/ˈjuːsfəl/
|
adj. |
Hữu ích
Useful tip.
Mẹo hữu ích.
Chi tiếtThis book is very useful for learning English.Cuốn sách này rất hữu ích cho việc học tiếng Anh.
Đồng nghĩahelpfulbeneficial
Cụm hay dùnguseful informationuseful skillsbe useful for
Hữu ích có thể áp dụng cho nhiều tình huống.
|
— |
|
/ɪkˈsaɪtɪŋ/
|
adj. |
Hấp dẫn
Exciting trip.
Chuyến đi hấp dẫn.
Chi tiếtThe movie was really exciting to watch.Bộ phim thật sự hấp dẫn để xem.
Đồng nghĩathrillingstimulating
Cụm hay dùngexciting experienceexciting newsexciting opportunity
Họ từexcite (v)excitement (n)
Dùng để mô tả cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/rɪˈfjuːz/
|
v. |
Từ chối
Refuse politely.
Từ chối lịch sự.
Chi tiếtHe refused to answer.Anh ấy từ chối trả lời.
Đồng nghĩadeclinereject
Cụm hay dùngrefuse an invitationrefuse to do
Họ từrefusal (n)refuser (n)
Khác với 'refuse' (rác) đọc là /ˈrefjuːs/.
|
— |
|
/ˈbɔːrɪŋ/
|
adj. |
Chán
Boring movie.
Phim chán.
Chi tiếtThe lecture was boring and long.Bài giảng thật chán và dài dòng.
Đồng nghĩatediousuninteresting
Cụm hay dùngboring lectureboring movieboring job
Dùng để mô tả cảm giác chán nản.
|
— |
|
/ˌrekəˈmend/
|
v. |
Khuyên dùng
I recommend this book.
Tôi khuyên đọc sách này.
Chi tiếtI recommend this restaurant for dinner.Tôi khuyên bạn nên đến nhà hàng này ăn tối.
Đồng nghĩaadvisesuggest
Cụm hay dùngrecommend a bookstrongly recommendrecommend to friends
Khuyên dùng giúp người khác lựa chọn tốt hơn.
|
— |
|
/ɪmˈpɒsəbəl/
|
adj. |
Không thể
Almost impossible.
Gần như không thể.
Chi tiếtThat seems impossible to me.Điều đó có vẻ không thể với tôi.
Đồng nghĩaunfeasibleunattainable
Cụm hay dùngvirtually impossibleimpossible dream
Họ từimpossibility (n)possibly (adv)
Tiền tố im- mang nghĩa phủ định.
|
— |
|
/ˈnɔɪzi/
|
adj. |
Ồn ào
Noisy street.
Phố ồn.
Chi tiếtThe party was very noisy last night.Bữa tiệc rất ồn ào tối qua.
Đồng nghĩaloudboisterous
Cụm hay dùngnoisy neighborsnoisy environmentnoisy children
Họ từnoise (n)
Dùng để miêu tả âm thanh lớn.
|
— |
|
/ˈjuːslɪs/
|
adj. |
Vô dụng
Useless effort.
Cố gắng vô ích.
Chi tiếtThis old phone is useless now.Chiếc điện thoại cũ này giờ vô dụng.
Đồng nghĩaworthlessineffective
Cụm hay dùnguseless informationuseless tooluseless advice
Thường dùng để chỉ đồ vật không còn giá trị.
|
— |
|
/ˈsɔːft.wer/
|
n. |
phần mềm
Update the software before the meeting.
Cập nhật phần mềm trước cuộc họp.
Chi tiếtThe software requires a license key.Phần mềm yêu cầu mã bản quyền.
Đồng nghĩaprogramapplicationapp
Cụm hay dùnginstall softwaresoftware updatesoftware licenserun software
Họ từsoftware developer (n.) lập trình viênhardware (n.) phần cứng
'Software' không đếm được — không nói 'a software'; nói 'a software program'.
|
— |
|
/ɪnˈstɔːl/
|
v. |
cài đặt, lắp đặt
IT installed new software on every computer.
Bộ phận IT cài phần mềm mới trên mọi máy tính.
Chi tiếtPlease install the driver before use.Hãy cài driver trước khi sử dụng.
Đồng nghĩaset upconfiguredeploy
Cụm hay dùnginstall softwareinstall a driverinstall an updateinstall hardware
Họ từinstallation (n.) việc cài đặtinstaller (n.) trình cài đặtuninstall (v.) gỡ cài đặt
'Install' dùng cho cả phần mềm lẫn phần cứng vật lý (install a printer).
|
— |
|
/ˈtek.nɪ.kəl/
|
adj. |
kỹ thuật, chuyên môn
We have a technical issue with the server.
Chúng tôi gặp sự cố kỹ thuật với máy chủ.
Chi tiếtShe provided technical support all morning.Cô ấy hỗ trợ kỹ thuật suốt buổi sáng.
Đồng nghĩatechnologicalspecialistexpert
Cụm hay dùngtechnical supporttechnical issuetechnical problemtechnical staff
Họ từtechnically (adv.) về mặt kỹ thuậttechnician (n.) kỹ thuật viêntechnology (n.) công nghệ
'Technical support' (viết tắt 'tech support') là cụm hay gặp trong TOEIC Part 4/7.
|
— |
|
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
|
n. |
sự trục trặc, hỏng hóc
A malfunction stopped the printer.
Một trục trặc làm máy in ngừng hoạt động.
Chi tiếtReport any malfunction to IT.Báo mọi trục trặc cho bộ phận IT.
Đồng nghĩabreakdownfault
Cụm hay dùnga technical malfunctionreport a malfunctionsystem malfunctioncause a malfunction
Họ từmalfunction (v.) trục trặc
'Malfunction' = hỏng/trục trặc (máy móc). Vừa n. vừa v.
|
— |
|
/ˈbæk.ʌp/
|
n. |
bản sao lưu dự phòng
Always create a backup of your files.
Luôn tạo bản sao lưu dự phòng cho tệp của bạn.
Chi tiếtThe backup saved us after the crash.Bản sao lưu đã cứu chúng tôi sau sự cố.
Đồng nghĩacopyreserveduplicate
Cụm hay dùngcreate a backupbackup filesbackup systemcloud backup
Họ từback up (v.) sao lưubacked up (adj.) đã sao lưu
'Backup' (n./adj.) viết liền; 'back up' (v.) viết hai từ.
|
— |
|
/ˈnet.wɜːrk/
|
n. |
mạng, hệ thống mạng
The office network went down this morning.
Mạng văn phòng bị ngắt sáng nay.
Chi tiếtConnect your laptop to the wireless network.Kết nối laptop của bạn vào mạng không dây.
Đồng nghĩaconnectionsystemgrid
Cụm hay dùngwireless networknetwork connectionnetwork failureconnect to a network
Họ từnetworking (n.) kết nối mạngnetworked (adj.) được kết nối mạng
'Network' trong TOEIC thường chỉ mạng nội bộ công ty (LAN/Wi-Fi).
|
— |
|
/ˈset.ʌp/
|
n. |
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
The IT team completed the setup in an hour.
Nhóm IT hoàn tất việc thiết lập trong một giờ.
Chi tiếtFollow the setup guide step by step.Làm theo hướng dẫn thiết lập từng bước.
Đồng nghĩaconfigurationinstallationarrangement
Cụm hay dùnginitial setupsetup guidesystem setupcomplete the setup
Họ từset up (v.) thiết lậpsetup wizard (n.) trình hướng dẫn cài đặt
'Setup' (n./adj.) viết liền; 'set up' (v.) viết hai từ — lỗi hay gặp.
|
— |
|
/ˈhɑːrd.wer/
|
n. |
phần cứng, thiết bị vật lý
The company upgraded its hardware last quarter.
Công ty đã nâng cấp phần cứng trong quý trước.
Chi tiếtOld hardware cannot run modern software.Phần cứng cũ không thể chạy phần mềm hiện đại.
Đồng nghĩaequipmentcomponentsmachinery
Cụm hay dùnghardware upgradehardware failurecomputer hardwarehardware and software
Họ từsoftware (n.) phần mềmhardware engineer (n.) kỹ sư phần cứng
Đối lập với 'software' — 'hardware' là thứ bạn có thể chạm được.
|
— |
|
/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/
|
v. |
xử lý sự cố, tìm và khắc phục lỗi
IT will troubleshoot the printer issue today.
Bộ phận IT sẽ xử lý sự cố máy in hôm nay.
Chi tiếtShe troubleshot the network problem quickly.Cô ấy khắc phục sự cố mạng rất nhanh.
Đồng nghĩadiagnosefixresolve
Cụm hay dùngtroubleshoot a problemtroubleshoot an errortroubleshoot a devicetroubleshoot remotely
Họ từtroubleshooting (n.) xử lý sự cốtroubleshooter (n.) người xử lý sự cố
'Troubleshooting' là danh từ hay gặp trong tài liệu TOEIC kỹ thuật.
|
— |
Đang tải...