install
Nghĩa
Định nghĩa · To put a program or system onto a device.
“IT installed new software on every computer.”Bộ phận IT cài phần mềm mới trên mọi máy tính.
“Please install the driver before use.”Hãy cài driver trước khi sử dụng.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong mô tả quy trình công nghệ.
Ghi chú · 'Install' dùng cho cả phần mềm lẫn phần cứng vật lý (install a printer).