Từ vựng B1

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

software

/ˈsɔːft.wer/ B1 TOEIC phổ biến #2721

Nghĩa

phần mềm n.

Định nghĩa · Programs and applications for computers.

“Update the software before the meeting.”Cập nhật phần mềm trước cuộc họp.

“The software requires a license key.”Phần mềm yêu cầu mã bản quyền.

Mẹo IELTS · Nói về phần mềm khi thảo luận về công nghệ.

Ghi chú · 'Software' không đếm được — không nói 'a software'; nói 'a software program'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...