malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2724
Nghĩa
sự trục trặc, hỏng hóc
n.
Định nghĩa · A failure to work properly in a machine or system.
“A malfunction stopped the printer.”Một trục trặc làm máy in ngừng hoạt động.
“Report any malfunction to IT.”Báo mọi trục trặc cho bộ phận IT.
Mẹo IELTS · Mô tả sự cố kỹ thuật để minh họa vấn đề.
Ghi chú · 'Malfunction' = hỏng/trục trặc (máy móc). Vừa n. vừa v.