Từ vựng B1

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

troubleshoot

/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/ B1 TOEIC phổ biến #2729

Nghĩa

xử lý sự cố, tìm và khắc phục lỗi v.

Định nghĩa · To find and fix problems in a system or device.

“IT will troubleshoot the printer issue today.”Bộ phận IT sẽ xử lý sự cố máy in hôm nay.

“She troubleshot the network problem quickly.”Cô ấy khắc phục sự cố mạng rất nhanh.

Mẹo IELTS · Nói về việc xử lý sự cố trong IELTS có thể gây ấn tượng tốt.

Ghi chú · 'Troubleshooting' là danh từ hay gặp trong tài liệu TOEIC kỹ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...