upbringing
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/ B2 IELTS
Nghĩa
sự nuôi dạy (trong gia đình)
n
Định nghĩa · The way a child is raised and educated.
“A loving upbringing shapes character.”Sự giáo dục yêu thương định hình tính cách.
“His upbringing shaped his values.”Sự nuôi dạy của anh ấy đã hình thành giá trị của anh.
Đồng nghĩa
rearingparentingchildhood training
Cụm hay dùng
strict upbringinggood upbringingreligious upbringing
Họ từ
bring up (phr v)
Mẹo IELTS · Có thể dùng để phân tích ảnh hưởng gia đình trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh cách cha mẹ dạy dỗ con cái.