relationship
Nghĩa
Định nghĩa · the way two or more people or groups connect
“Healthy relationships require effort.”Mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi nỗ lực.
“Their relationship grew stronger over the years.”Mối quan hệ của họ trở nên mạnh mẽ hơn theo năm tháng.
Mẹo IELTS · Nói về mối quan hệ trong bài thi có thể tạo ấn tượng tốt.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ nhiều loại mối quan hệ.