Từ vựng B2

Chủ đề family-relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Nurture

/ˈnɜːrtʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng v

Định nghĩa · To care for and encourage the growth of someone or something.

“Parents nurture their children's talents.”Cha mẹ nuôi dưỡng tài năng của con.

“She nurtures her plants daily.”Cô ấy chăm sóc cây hàng ngày.

Cấu tạoKhông có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển và chăm sóc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...