Forehead
/ˈfɔːrˌhɛd/ A2
Nghĩa
Trán
n
Định nghĩa · The part of your face above your eyes.
“She wipes the sweat from her forehead after running.”Cô ấy lau mồ hôi trên trán sau khi chạy.
“He wiped his forehead with a towel.”Anh ấy lau trán bằng khăn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả ngoại hình.
Ghi chú · Phần trán, từ lông mày lên chân tóc.