comb
Nghĩa
Định nghĩa · To look through or examine something carefully.
“Lawyers combed through the merger agreement carefully.”Các luật sư đọc kỹ từng chi tiết của thỏa thuận sáp nhập.
“She combed the spreadsheet for any hidden errors.”Cô ấy dò từng dòng bảng tính để tìm lỗi ẩn.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc kiểm tra kỹ lưỡng.
Ghi chú · 'Comb through' = đọc/xem xét từng chi tiết một cách có hệ thống.