Từ vựng C1

Chủ đề verbs read examine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scour

/skaʊər/ C1 TOEIC phổ biến #7669

Nghĩa

lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu) v.

Định nghĩa · To search thoroughly for something.

“He scoured the report for any financial irregularities.”Anh ấy lùng sục báo cáo để tìm bất kỳ sai phạm tài chính nào.

“The team scoured the archives for relevant records.”Nhóm đã tìm kiếm kỹ trong kho lưu trữ để tìm hồ sơ liên quan.

Đồng nghĩa combsearchransack
Cấu tạoTừ 'scour' (lùng sục) không có phần tạo thành.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả quá trình tìm kiếm trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa gốc: cọ sạch — ẩn dụ: tìm kiếm từng góc khuất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...