scour
Nghĩa
Định nghĩa · To search thoroughly for something.
“He scoured the report for any financial irregularities.”Anh ấy lùng sục báo cáo để tìm bất kỳ sai phạm tài chính nào.
“The team scoured the archives for relevant records.”Nhóm đã tìm kiếm kỹ trong kho lưu trữ để tìm hồ sơ liên quan.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả quá trình tìm kiếm trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa gốc: cọ sạch — ẩn dụ: tìm kiếm từng góc khuất.