vet
Nghĩa
Định nghĩa · To check or evaluate something carefully before approval.
“All proposals must be vetted by the legal team.”Tất cả đề xuất phải được nhóm pháp lý thẩm định kỹ.
“The editor vetted every claim in the article.”Biên tập viên kiểm tra kỹ mọi luận điểm trong bài viết.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến vet khi nói về quy trình tuyển dụng.
Ghi chú · Trong ngữ cảnh văn phòng/pháp lý: kiểm tra để đảm bảo độ chính xác và an toàn.