Từ vựng C1

Chủ đề verbs read examine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vet

/vɛt/ C1 TOEIC phổ biến #7671

Nghĩa

kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt) v.

Định nghĩa · To check or evaluate something carefully before approval.

“All proposals must be vetted by the legal team.”Tất cả đề xuất phải được nhóm pháp lý thẩm định kỹ.

“The editor vetted every claim in the article.”Biên tập viên kiểm tra kỹ mọi luận điểm trong bài viết.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến vet khi nói về quy trình tuyển dụng.

Ghi chú · Trong ngữ cảnh văn phòng/pháp lý: kiểm tra để đảm bảo độ chính xác và an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...