skim
Nghĩa
Định nghĩa · To read quickly or glance over something.
“She skimmed the memo to catch the key points.”Cô ấy đọc lướt bản ghi nhớ để nắm bắt các điểm chính.
“He skimmed the executive summary before the meeting.”Anh ấy đọc lướt phần tóm tắt điều hành trước cuộc họp.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc đọc tài liệu nhanh trong IELTS.
Ghi chú · Ngược với 'peruse': skim = đọc nhanh lấy ý chính, không đọc kỹ từng từ.