Từ vựng C1

Chủ đề verbs read examine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collate

/kəˈleɪt/ C1 TOEIC phổ biến #7673

Nghĩa

đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu) v.

Định nghĩa · To compare and organize information or documents.

“Please collate all survey responses before the review.”Vui lòng tập hợp tất cả phản hồi khảo sát trước buổi xem xét.

“The assistant collated data from multiple regional branches.”Trợ lý đã đối chiếu dữ liệu từ nhiều chi nhánh khu vực.

Mẹo IELTS · Mô tả quy trình đối chiếu trong bài viết để rõ ràng hơn.

Ghi chú · Nhấn mạnh việc gom từ nhiều nguồn + sắp xếp có trật tự — thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...