Từ vựng C1

Chủ đề verbs read examine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

annotate

/ˈænəˌteɪt/ C1 TOEIC phổ biến #7674

Nghĩa

chú thích, ghi chú vào (tài liệu) v.

Định nghĩa · To add notes or comments to a document.

“She annotated the contract with her observations.”Cô ấy chú thích hợp đồng bằng những quan sát của mình.

“The professor annotated the draft with detailed feedback.”Giáo sư ghi chú bản thảo với phản hồi chi tiết.

Đồng nghĩa comment onmark upgloss
Cấu tạoTừ này xuất phát từ 'annotation' (chú thích) và hậu tố '-ate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài liệu trong IELTS.

Ghi chú · 'Annotated bibliography' = danh mục tài liệu có chú giải — từ học thuật hay gặp trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...