glean
Nghĩa
Định nghĩa · To gradually collect information or knowledge.
“She gleaned key facts from the lengthy document.”Cô ấy rút ra các dữ kiện quan trọng từ tài liệu dài.
“We gleaned useful data from the annual report.”Chúng tôi thu thập dữ liệu hữu ích từ báo cáo thường niên.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'glean' để nhấn mạnh việc thu thập thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa gốc: nhặt bông lúa còn sót — nay dùng ẩn dụ: thu thập thông tin rải rác.