Từ vựng C1

Chủ đề verbs read examine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

glean

/ɡliːn/ C1 TOEIC phổ biến #7667

Nghĩa

thu thập (thông tin) dần dần, rút ra v.

Định nghĩa · To gradually collect information or knowledge.

“She gleaned key facts from the lengthy document.”Cô ấy rút ra các dữ kiện quan trọng từ tài liệu dài.

“We gleaned useful data from the annual report.”Chúng tôi thu thập dữ liệu hữu ích từ báo cáo thường niên.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'glean' để nhấn mạnh việc thu thập thông tin trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa gốc: nhặt bông lúa còn sót — nay dùng ẩn dụ: thu thập thông tin rải rác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...