peruse
Nghĩa
Định nghĩa · To read something carefully and thoroughly.
“Please peruse the contract before signing.”Vui lòng đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
“She perused the report carefully overnight.”Cô ấy xem xét báo cáo một cách tỉ mỉ qua đêm.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về việc nghiên cứu tài liệu trong IELTS.
Ghi chú · Trang trọng = đọc kỹ (không phải đọc lướt).