Từ vựng C1

Chủ đề verbs read examine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

peruse

/pəˈruːz/ C1 TOEIC phổ biến #7666

Nghĩa

đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ v.

Định nghĩa · To read something carefully and thoroughly.

“Please peruse the contract before signing.”Vui lòng đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.

“She perused the report carefully overnight.”Cô ấy xem xét báo cáo một cách tỉ mỉ qua đêm.

Đồng nghĩa examinescrutinize
Cấu tạoKết hợp "per-" (qua) và "use" (sử dụng).

Mẹo IELTS · Dùng để nói về việc nghiên cứu tài liệu trong IELTS.

Ghi chú · Trang trọng = đọc kỹ (không phải đọc lướt).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...