Từ vựng C1

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

streamlined

/ˈstriːm.laɪnd/ C1 TOEIC phổ biến #4316

Nghĩa

tinh gọn, tối ưu hóa, loại bỏ những bước không cần thiết adj.

Định nghĩa · Designed to be efficient and simple, removing unnecessary parts.

“The new software offers a streamlined onboarding process.”Phần mềm mới cung cấp quy trình tuyển dụng tinh gọn hơn.

“After restructuring, operations became streamlined and cost-effective.”Sau khi tái cơ cấu, hoạt động trở nên tinh gọn và tiết kiệm chi phí hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự hiệu quả trong bài viết.

Ghi chú · Gốc từ hình dạng khí động học (streamline) — ẩn dụ cho việc loại bỏ ma sát/phức tạp không cần thiết. Rất phổ biến trong nói về cải tiến quy trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...