streamlined
Nghĩa
Định nghĩa · Designed to be efficient and simple, removing unnecessary parts.
“The new software offers a streamlined onboarding process.”Phần mềm mới cung cấp quy trình tuyển dụng tinh gọn hơn.
“After restructuring, operations became streamlined and cost-effective.”Sau khi tái cơ cấu, hoạt động trở nên tinh gọn và tiết kiệm chi phí hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự hiệu quả trong bài viết.
Ghi chú · Gốc từ hình dạng khí động học (streamline) — ẩn dụ cho việc loại bỏ ma sát/phức tạp không cần thiết. Rất phổ biến trong nói về cải tiến quy trình.