astute
Nghĩa
Định nghĩa · able to understand things quickly and accurately
“An astute observer, she quickly spotted the market opportunity.”Là một người quan sát nhạy bén, cô ấy nhanh chóng nhận ra cơ hội thị trường.
“His astute financial judgment saved the company millions.”Phán đoán tài chính sắc sảo của anh ấy đã giúp công ty tiết kiệm hàng triệu đô.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'astute' để thể hiện sự thông minh trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh trí tuệ thực dụng — người 'astute' nhanh nhạy nhận ra lợi thế và cơ hội. Khác với 'intelligent' (thông minh chung chung).