Từ vựng C1

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

astute

/əˈstjuːt/ C1 TOEIC phổ biến #4307

Nghĩa

nhạy bén, sắc sảo, tinh tường trong phán đoán adj.

Định nghĩa · able to understand things quickly and accurately

“An astute observer, she quickly spotted the market opportunity.”Là một người quan sát nhạy bén, cô ấy nhanh chóng nhận ra cơ hội thị trường.

“His astute financial judgment saved the company millions.”Phán đoán tài chính sắc sảo của anh ấy đã giúp công ty tiết kiệm hàng triệu đô.

Đồng nghĩa shrewdperceptivesharp
Cấu tạoTừ này không có tiền tố hay hậu tố, mang nghĩa sắc sảo.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'astute' để thể hiện sự thông minh trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn mạnh trí tuệ thực dụng — người 'astute' nhanh nhạy nhận ra lợi thế và cơ hội. Khác với 'intelligent' (thông minh chung chung).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...