Từ vựng C1

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invaluable

/ɪnˈvæl.jʊ.ə.bəl/ C1 TOEIC phổ biến #4309

Nghĩa

vô giá, cực kỳ có giá trị không thể thiếu adj.

Định nghĩa · extremely valuable and important

“Her expertise proved invaluable during the merger negotiations.”Chuyên môn của cô ấy tỏ ra vô giá trong các cuộc đàm phán sáp nhập.

“The feedback was invaluable in shaping the final product.”Phản hồi đó vô giá trong việc định hình sản phẩm cuối cùng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh giá trị trong bài viết.

Ghi chú · Cẩn thận: 'invaluable' KHÔNG phải 'không có giá trị' — tiền tố 'in-' ở đây nghĩa là 'quá lớn để đo' (= vô giá). Ngược nghĩa với 'worthless'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...