invaluable
Nghĩa
Định nghĩa · extremely valuable and important
“Her expertise proved invaluable during the merger negotiations.”Chuyên môn của cô ấy tỏ ra vô giá trong các cuộc đàm phán sáp nhập.
“The feedback was invaluable in shaping the final product.”Phản hồi đó vô giá trong việc định hình sản phẩm cuối cùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh giá trị trong bài viết.
Ghi chú · Cẩn thận: 'invaluable' KHÔNG phải 'không có giá trị' — tiền tố 'in-' ở đây nghĩa là 'quá lớn để đo' (= vô giá). Ngược nghĩa với 'worthless'.