distinguished
Nghĩa
Định nghĩa · Famous and respected for achievements.
“A distinguished panel of experts reviewed the proposal.”Một ban chuyên gia lỗi lạc đã xem xét đề xuất.
“She has had a distinguished career spanning three decades.”Cô ấy có một sự nghiệp lẫy lừng kéo dài ba thập kỷ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả người có thành tựu trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh uy tín lâu dài và được công nhận rộng rãi — không chỉ 'giỏi' mà còn 'được kính nể'. Dùng cho người hoặc thành tích có bề dày lịch sử.