Từ vựng C1

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

distinguished

/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/ C1 TOEIC phổ biến #4304

Nghĩa

nổi tiếng và được kính trọng, lỗi lạc adj.

Định nghĩa · Famous and respected for achievements.

“A distinguished panel of experts reviewed the proposal.”Một ban chuyên gia lỗi lạc đã xem xét đề xuất.

“She has had a distinguished career spanning three decades.”Cô ấy có một sự nghiệp lẫy lừng kéo dài ba thập kỷ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả người có thành tựu trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn mạnh uy tín lâu dài và được công nhận rộng rãi — không chỉ 'giỏi' mà còn 'được kính nể'. Dùng cho người hoặc thành tích có bề dày lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...