Từ vựng C1

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insightful

/ˈɪn.saɪt.fʊl/ C1 TOEIC phổ biến #4319

Nghĩa

sâu sắc, có cái nhìn thấu đáo và khôn ngoan adj.

Định nghĩa · showing deep understanding and wisdom

“The consultant delivered insightful recommendations based on data.”Tư vấn viên đã đưa ra những khuyến nghị sâu sắc dựa trên dữ liệu.

“Her insightful analysis helped us understand customer behavior better.”Phân tích sâu sắc của cô ấy giúp chúng tôi hiểu hành vi khách hàng tốt hơn.

Cấu tạoTừ này được tạo thành từ 'insight' (sự thấu hiểu) với hậu tố '-ful'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'insightful' để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn mạnh chiều sâu nhận thức vượt ra ngoài bề mặt — một nhận xét 'insightful' giúp người nghe thấy điều họ chưa nhận ra. Thường dùng trong đánh giá trí tuệ và phân tích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...