insightful
Nghĩa
Định nghĩa · showing deep understanding and wisdom
“The consultant delivered insightful recommendations based on data.”Tư vấn viên đã đưa ra những khuyến nghị sâu sắc dựa trên dữ liệu.
“Her insightful analysis helped us understand customer behavior better.”Phân tích sâu sắc của cô ấy giúp chúng tôi hiểu hành vi khách hàng tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'insightful' để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh chiều sâu nhận thức vượt ra ngoài bề mặt — một nhận xét 'insightful' giúp người nghe thấy điều họ chưa nhận ra. Thường dùng trong đánh giá trí tuệ và phân tích.