impeccable
Nghĩa
Định nghĩa · Perfect and flawless, without any mistakes.
“She has an impeccable track record in project management.”Cô ấy có thành tích hoàn hảo trong quản lý dự án.
“The conference was organized with impeccable attention to detail.”Hội nghị được tổ chức với sự chú ý tỉ mỉ hoàn hảo đến từng chi tiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự hoàn hảo trong bài nói.
Ghi chú · Mạnh hơn 'perfect' — không một khuyết điểm. Văn trang trọng, phù hợp khi đánh giá phong cách làm việc hoặc chất lượng dịch vụ.