commendable
Nghĩa
Định nghĩa · deserving praise or recognition
“Her commendable dedication earned the respect of her peers.”Sự cống hiến đáng khen ngợi của cô ấy đã nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
“The company made commendable efforts to reduce its carbon footprint.”Công ty đã có những nỗ lực đáng khen ngợi để giảm lượng carbon.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Ghi chú · Ít mạnh hơn 'exceptional' nhưng mang tính trang trọng cao — thường dùng trong văn bản chính thức như thư khen hoặc bằng khen.