Từ vựng C1

Chủ đề adj excellent · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sophisticated

/səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/ C1 TOEIC phổ biến #4312

Nghĩa

tinh vi, phức tạp ở trình độ cao, lịch lãm adj.

Định nghĩa · complex and advanced in design or function

“The platform uses a sophisticated algorithm to personalize content.”Nền tảng sử dụng thuật toán tinh vi để cá nhân hóa nội dung.

“Their sophisticated clientele expects nothing but the best.”Tệp khách hàng lịch lãm của họ chỉ chấp nhận điều tốt nhất.

Đồng nghĩa advancedrefinedcomplex
Cấu tạo'Sophisticated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sophisticare' nghĩa là 'làm phức tạp'.

Mẹo IELTS · Dùng 'sophisticated' để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.

Ghi chú · Hai nghĩa: (1) công nghệ/hệ thống 'tinh vi, phức tạp cao'; (2) người/phong cách 'lịch lãm, am hiểu'. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...