sophisticated
Nghĩa
Định nghĩa · complex and advanced in design or function
“The platform uses a sophisticated algorithm to personalize content.”Nền tảng sử dụng thuật toán tinh vi để cá nhân hóa nội dung.
“Their sophisticated clientele expects nothing but the best.”Tệp khách hàng lịch lãm của họ chỉ chấp nhận điều tốt nhất.
Mẹo IELTS · Dùng 'sophisticated' để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Ghi chú · Hai nghĩa: (1) công nghệ/hệ thống 'tinh vi, phức tạp cao'; (2) người/phong cách 'lịch lãm, am hiểu'. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.