Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eight

/eit/ Collins ★★★★★ phổ biến #739

Nghĩa thường dùng

Tám num.

“Eight hours of sleep.”Ngủ 8 tiếng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eight

/eit/

tính từ

  • tám
    • to be eight: lên tám (tuổi)

danh từ

  • số tám
  • hình con số tám
  • (thể dục,thể thao) đội tám người (bơi chèo)

thành ngữ

  1. to have one over the eight
    • (từ lóng) khá say
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of seven and one s. being one more than seven

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...