generalization
Nghĩa
Định nghĩa · The act of forming a general idea from specific cases.
“Avoid broad generalizations without sufficient data.”Tránh khái quát hóa rộng khi không có đủ dữ liệu.
“His generalization oversimplified the issue.”Sự khái quát hóa của anh ấy đã đơn giản hóa quá mức vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · generalize (v.) → generalization (n.); sweeping generalization = khái quát thái quá.