perspective
Nghĩa
Định nghĩa · a particular way of thinking about something
“The report offers a global perspective on trade.”Báo cáo cung cấp góc nhìn toàn cầu về thương mại.
“From a business perspective, the deal is beneficial.”Từ góc độ kinh doanh, thỏa thuận này có lợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · from a … perspective = từ góc độ …; rất phổ biến trong TOEIC email/report.