concept
Nghĩa
Định nghĩa · an idea or principle that explains something
“The concept of sustainability is widely discussed.”Khái niệm về tính bền vững được thảo luận rộng rãi.
“He struggled to grasp the concept quickly.”Anh ấy khó nắm bắt khái niệm này một cách nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ ý tưởng trong Writing.
Ghi chú · conceptual (adj.) dùng trước noun: conceptual framework.